idle talk

idle talk

Two friends share idle talk while waiting for the bus.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lời nói vô ích, chuyện phiếm: "idle talk" chỉ những lời nói không mục đích, thường vô bổ, ngớ ngẩn hoặc không liên quan đến vấn đề thực tế.
- Chuyện tào lao, chuyện nhảm nhí: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nói chuyện thiếu suy nghĩ hoặc lan man.

dụ sử dụng
  • ( ấy mệt mỏi với tất cả những lời nói vô ích tại bữa tiệc.)
  • (Cuộc họp tràn ngập chuyện phiếm thay vì tập trung vào chương trình nghị sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in idle talk": tham gia vào chuyện phiếm.
    • They spent hours engaging in idle talk about celebrities. (Họ dành hàng giờ để tán gẫu về những người nổi tiếng.)
  • "to dismiss something as idle talk": coi thường điều đó như chuyện vô bổ.
    • The scientist dismissed the rumors as idle talk. (Nhà khoa học coi những tin đồn chuyện nhảm nhí.)
Biến thể từ gần giống
  • Idle (adj): nhàn rỗi, vô ích.
    • He spent his idle hours reading. (Anh ấy dành những giờ nhàn rỗi để đọc sách.)
  • Idler (n): người lười biếng, hay tán gẫu.
    • The park was full of idlers chatting away. (Công viên đầy những người lười biếng đang tán gẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossip: chuyện ngồi lê đôi mách, thường mang tính tiêu cực.
    • Don't spread gossip; it's just idle talk. (Đừng lan truyền tin đồn; đó chỉ chuyện phiếm thôi.)
  • Small talk: chuyện xã giao, nhưng thường trung tính hơn.
    • We exchanged some small talk before the meeting. (Chúng tôi trao đổi vài câu chuyện xã giao trước cuộc họp.)
  • Nonsense: lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
    • Stop talking nonsense! (Đừng nói nhảm nữa!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp cho "idle talk", nhưng có thể dùng:
- Chat away: tán gẫu một cách thoải mái.
- They chatted away about nothing important. (Họ tán gẫu về những chuyện chẳng quan trọng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Idle hands are the devil's workshop": Tay nhàn rỗi xưởng của quỷ (ám chỉ sự nhàn rỗi dẫn đến chuyện xấu).
    • He got into trouble because of idle talk and laziness. (Anh ta gặp rắc rối chuyện phiếm lười biếng.)
  • "To talk for the sake of talking": nói chỉ để nói, không mục đích.
    • Don't just engage in idle talk; say something meaningful. (Đừng chỉ nói cho ; hãy nói điều ý nghĩa.)